Bản dịch của từ 无忧扇 trong tiếng Việt

无忧扇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无忧扇 (Danh từ)

wú yōu shàn
01

Tên khác của lá cây phế bạch (lá quả mạn) dùng làm thuốc — tức lá bạch quả/枇杷叶(dịch âm: bằng qua diệp)trong y dược cổ Trung Hoa

中药枇杷叶的别称。见宋陶谷《清异录.药谱》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无忧扇

yōu

shàn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép