Bản dịch của từ 无忧树 trong tiếng Việt

无忧树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无忧树 (Danh từ)

wú yōu shù
01

Một loài cây kỳ lạ trong truyền thuyết Phật giáo; theo truyền thuyết, Hoàng tử Tất Đạt Đa sinh dưới gốc cây này (tên cổ tượng trưng cho cây che chở, vô ưu = không lo).

佛教传说的一种异树。相传悉达太子即生此树下。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无忧树

yōu

shù

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép