Bản dịch của từ 无忧王 trong tiếng Việt

无忧王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无忧王 (Danh từ)

wú yōu wáng
01

无忧王(Ấy Dụ vương): 釋迦牟尼時代或古印度摩揭陀(Magadha)孔雀王朝的國王阿育王(Aśoka)的意譯名稱常見於漢傳佛教或中國古典史書的譯名

古印度摩揭陀国孔雀王朝国王阿育王的意译。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无忧王

yōu

wáng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
王不留行
王世子
王业
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép