Bản dịch của từ 无念 trong tiếng Việt

无念

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无念 (Danh từ)

wú niàn
01

Đừng quên; nhắc nhở không được quên (tương tự «đừng quên» trong lời nhắc).

1.犹言勿忘,不要忘记。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phật giáo: trạng thái không có vọng niệm, tâm thanh tịnh không khởi suy nghĩ phiền não (chữ Hán Việt: vô niệm — không có 'niệm').

2.佛教语。谓无妄念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无念

niàn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép