Bản dịch của từ 无性 trong tiếng Việt

无性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无性 (Danh từ)

wú xìng
01

Sinh sản vô tính

无性(繁殖)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không thuộc giới tính nào

无性的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无性

xìng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép