Bản dịch của từ 无性生殖 trong tiếng Việt
无性生殖
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无性生殖 (Thành ngữ)
【wú xìng shēng zhí】
01
Sinh sản vô tính (không qua kết hợp đực cái)
不经过雌雄两性生殖细胞的结合、只由一个生物体产生后代的生殖方式常见的有孢子生殖、出芽生殖和分裂生殖此外由植物的根、叶、茎等经过压条或嫁接等方法产生 新个体,也叫做无性生殖
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无性生殖
wú
无
xìng
性
shēng
生
zhí
殖
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
