Bản dịch của từ 无息贷款 trong tiếng Việt

无息贷款

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无息贷款 (Danh từ)

wú xī dài kuǎn
01

Khoản vay không lãi

“零利率”,通过互相的信任银行和个人或组织达成的一种借款合同

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无息贷款

dài

kuǎn

无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép