Bản dịch của từ 无恶不作 trong tiếng Việt

无恶不作

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无恶不作 (Tính từ)

wú è bú zuò
01

Không có việc xấu nào là không làm; làm hết mọi điều ác, độc ác tột cùng (từ Hán Việt: vô = không, ác = xấu, bất = không, tác = làm).

没有哪件坏事不干的。指干尽了坏事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无恶不作

è

zuò

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
作一
作下
作不准
作业
作业本
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép