Bản dịch của từ 无患之患 trong tiếng Việt

无患之患

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无患之患 (Danh từ)

wú huàn zhī huàn
01

Mối họa tiềm ẩn; điều gây nguy hại nhưng chưa bộc lộ rõ

潜伏的,还没有显露出来的祸患。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无患之患

huàn

zhī

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
患吏
患咎
患处
患失
患子
之个
之乎者也
之任
之前
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép