Bản dịch của từ 无想 trong tiếng Việt

无想

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无想 (Danh từ)

wú xiǎng
01

1.无所思念。

Ví dụ
02

Pháp thuật trong Phật giáo: trạng thái 'vô tưởng' — tâm không sanh ra ý niệm hay tưởng (không-thấy-tưởng), thuộc một trong các pháp hành của ý thức học (thuộc có bộ và pháp tướng tông).

2.佛教语。为有部和法相宗心不相应行法之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无想

xiǎng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
想不到
想不开
想似
想像
想像力
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép