Bản dịch của từ 无愧屋漏 trong tiếng Việt

无愧屋漏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无愧屋漏 (Tính từ)

wú kuì wū lòu
01

Không xấu hổ về hành vi của mình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无愧屋漏

kuì

lòu

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
愧不敢当
愧丧
愧佩
愧切
愧勖
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép