Bản dịch của từ 无憀 trong tiếng Việt

无憀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无憀 (Tính từ)

wú liáo
01

1.处于困境,无以为生;无所依赖。

Ví dụ
02

Nỗi buồn chán, tâm trạng rỗi rãi nhưng u uất (nhàn mà ủy mị)

2.空闲而烦闷的心情,闲而郁闷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không có ý nghĩa; vô vị, làm khó chịu (khó ưa)

3.无意思;令人讨厌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无憀

liáo

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
憀亮
憀悢
憀憀
憀栗
憀然
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép