Bản dịch của từ 无所用心 trong tiếng Việt
无所用心
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无所用心 (Cụm từ)
【wú suǒ yòng xīn】
01
没有地方用他的心。指不动脑筋,什么事情都不关心。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无所用心
wú
无
suǒ
所
yòng
用
xīn
心
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
所与
所业
所为
所主
所之
用一当十
用世
用之不竭
用之则行,舍之则藏
用九
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
