Bản dịch của từ 无把臂 trong tiếng Việt

无把臂

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无把臂 (Cụm từ)

wú bǎ bì
01

见“无巴壁”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无把臂

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
把予
把似
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép