Bản dịch của từ 无担保保险 trong tiếng Việt

无担保保险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无担保保险 (Danh từ)

wú dān bǎo báo xiǎn
01

Sự cho vay không bảo đảm; không thế chấp

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无担保保险

dān

bǎo

bǎo

xiǎn

无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép