Bản dịch của từ 无挠 trong tiếng Việt

无挠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无挠 (Tính từ)

wú náo
01

Không cong, không uốn; thẳng, cứng rắn (nghĩa đen và nghĩa bóng chỉ tính cách kiên định, không chịu khuất phục)

1.不弯曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không khuất phục; bất khuất, kiên cường không nhượng bộ

2.比喻不屈服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无挠

náo

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép