Bản dịch của từ 无捻指 trong tiếng Việt

无捻指

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无捻指 (Tính từ)

wú nián zhǐ
01

Chốc lát, trong nháy mắt; thời gian rất ngắn (chữ Hán Việt: vô niệm chỉ — không kịp lấy ngón tay)

来不及一拈指头。形容时间短暂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无捻指

niǎn

zhǐ

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép