Bản dịch của từ 无敌舰队 trong tiếng Việt
无敌舰队
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无敌舰队 (Danh từ)
【wú dí jiàn duì】
01
Hạm đội Bất khả chiến bại: đội tàu khổng lồ do Vua Philip II của Tây Ban Nha tổ chức năm 1588 tấn công Anh, bị Hải quân Anh và bão nghiền nát — làm suy giảm thế lực hàng hải Tây Ban Nha; (cũng gọi là 'Hạm đội Tấm chắn' trong một số văn bản).
1588年西班牙国王腓力二世组织的远征英国的庞大舰队。舰队在英吉利海峡遭英国海军重创和风暴袭击,损失惨重。西班牙海上霸权被严重削弱,英国很快成为海上强国。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无敌舰队
wú
无
dí
敌
jiàn
舰
duì
队
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
敌不可假
敌不可纵
敌人
舰只
舰日
舰炮
舰船
队主
队伍
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
