Bản dịch của từ 无救 trong tiếng Việt
无救
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无救 (Tính từ)
【wú jiù】
01
Không còn cách cứu, vô phương cứu chữa; tuyệt vọng (không có cứu viện)
1.没有救兵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Không thể cứu chữa, vô phương cứu chữa (không còn cách bù đắp hoặc sửa chữa được)
2.不加补救。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.无所救助。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无救
wú
无
jiù
救
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
救世
救世主
救世军
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
