Bản dịch của từ 无日 trong tiếng Việt
无日
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无日 (Tính từ)
【wú rì】
01
Không có mặt trời; u ám, không có nắng (chữ Hán: vô nhật — không + mặt trời)
4.没有太阳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không lâu nữa; chẳng mấy chốc (sắp xảy ra trong thời gian ngắn)
1.不日,为时不久。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(多用于成语/短语中)遥遥无期;没有具体日期或期限,暂时看不到尽头
3.遥遥无期。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Không ngày nào (dùng như 'mỗi ngày, ngày nào cũng không thiếu' — tương tự '天天')
2.无一日。犹言天天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无日
wú
无
rì
日
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
