Bản dịch của từ 无日无夜 trong tiếng Việt

无日无夜

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无日无夜 (Cụm từ)

wú rì wú yè
01

昼夜不分,指从不中断。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无日无夜

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép