Bản dịch của từ 无明火 trong tiếng Việt

无明火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无明火 (Danh từ)

wú míng huǒ
01

Vô minh hỏa: cơn giận xuất phát từ vô minh, tức tức giận/ nóng nảy do ngu dốt, mê muội (thuật ngữ Phật giáo chỉ ‘cơn sân của vô minh’).

无明:佛教中指“痴”或“愚昧”。指怒火。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无明火

míng

huǒ

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
明上
明世
明业
明丢丢
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép