Bản dịch của từ 无星秤 trong tiếng Việt
无星秤
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无星秤 (Thành ngữ)
【wú xīng chèng】
01
Một cái cân không có ngôi sao vảy; ẩn dụ cho sự tùy tiện, không kiên trì và xem thường được và mất (như một cái cân không có trọng lượng, tùy tiện và bất cẩn)
没有秤星的秤。比喻随缘不执着。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无星秤
wú
无
xīng
星
chèng
秤
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
星丁头
星主
星书
星乱
星事
秤不离砣
秤不离铊
秤停
秤匠
秤友
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
