Bản dịch của từ 无是公 trong tiếng Việt

无是公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无是公 (Danh từ)

wú shì gōng
01

Nhân vật hư cấu (trong sách cổ: nhân vật do tác giả tưởng tượng ra); về sau dùng chung chỉ người/nhân vật tưởng tượng, không có thật

汉司马相如《子虚赋》中虚构的人物。后以之泛指虚构的人物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无是公

shì

gōng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
是不是
是事
是事可可
是人
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép