Bản dịch của từ 无智 trong tiếng Việt

无智

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无智 (Tính từ)

wú zhì
01

Không biết dùng trí; không vận dụng trí tuệ; thiếu trí khôn (thường chê trách)

1.谓不运用其智。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngu dốt, không có trí tuệ hay hiểu biết (từ mang sắc thái chê bai)

2.愚蠢,无知。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无智

zhì

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
智人
智伪
智光
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép