Bản dịch của từ 无暇顾及 trong tiếng Việt

无暇顾及

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无暇顾及 (Cụm từ)

wú xiá gù jí
01

暇:闲暇;顾及:照顾到。没有功夫顾及到。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无暇顾及

xiá

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
暇余
暇佚
暇刻
暇息
暇日
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép