Bản dịch của từ 无有 trong tiếng Việt

无有

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无有 (Danh từ)

wú yǒu
01

Vật không có hình tướng, vô hình; cái vô thể (Hán Việt: vô hữu → không có hình dạng cụ thể)

5.指不见形相的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không có; thiếu hụt, không tồn tại (chỉ sự匮乏, thiếu)

2.指匮乏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Như là “không thể sánh được”, sắc thái văn ngôn: “chẳng có gì sánh bằng”

3.犹无比。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Không có; không tồn tại (cách nói trang trọng/ cổ: 無有 = 没有)

1.没有。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Sự giàu và nghèo (từ Hán cổ: 无与有指贫与富)

4.无与有。指贫与富。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无有

yǒu

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép