Bản dịch của từ 无有乡 trong tiếng Việt

无有乡

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无有乡 (Cụm từ)

wú yǒu xiāng
01

原指什么都没有的地方,后指虚幻的境界。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无有乡

yǒu

xiāng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép