Bản dịch của từ 无服之殇 trong tiếng Việt

无服之殇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无服之殇 (Tính từ)

wú fú zhī shāng
01

Vô phục chi thương; trẻ em dưới tám tuổi chết yểu, không có lễ tang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无服之殇

zhī

shāng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
服丧
服习
服事
之个
之乎者也
之任
之前
殇夭
殇子
殇折
殇服
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép