Bản dịch của từ 无朔 trong tiếng Việt

无朔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无朔 (Danh từ)

wú shuò
01

春秋纪年中记日蚀时只记录日的干支而不记朔朔指月首初一),称为无朔”;可理解为无记月朔之注的记载方式

《春秋》记载日蚀时间,有的只书日(干支)而不书朔,称为“无朔”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无朔

shuò

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
朔云
朔光
朔党
朔北
朔参官
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép