Bản dịch của từ 无期别 trong tiếng Việt

无期别

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无期别 (Danh từ)

wú qī bié
01

一种感伤的离别指可能再难相见没有约定再聚时间的别离(“无期”=无确定日期)。

谓后会难期的别离。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无期别

bié

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
期丧
期中
期亲
别业
别个
别乘
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép