Bản dịch của từ 无本 trong tiếng Việt
无本
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无本 (Danh từ)
【wú běn】
01
Không có nguồn gốc/không có bắt đầu; vô căn cứ, không có bản gốc
2.没有本源,没有本始。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không có rễ gốc; (chỉ cây hoặc nguồn gốc) vô cội, không có nguồn gốc, ví von: vô gốc
1.没有树根。参见“无源之水,无本之木”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đạo hiệu (tên pháp) của nhà thơ đời Đường Giả Đảo: “Vô Bản” — tên gọi tôn xưng tôn tu hành, không phải nghĩa chữ nghĩa thông thường
3.唐诗人贾岛初为浮图,法号无本。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无本
wú
无
běn
本
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
