Bản dịch của từ 无本生意 trong tiếng Việt

无本生意

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无本生意 (Cụm từ)

wú běn shēng yì
01

没有成本的买卖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无本生意

běn

shēng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
生一
生三
生上起下
生不逢场
意下
意不过
意业
意中
意中事
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép