Bản dịch của từ 无机盐工业 trong tiếng Việt

无机盐工业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无机盐工业 (Danh từ)

wú jī yán gōng yè
01

Ngành công nghiệp sản xuất muối vô cơ và các hợp chất vô cơ (phân bón vô cơ, thuốc màu vô cơ, soda, v.v.); ngành hóa vô cơ. (Hán Việt: Vô cơ tân công nghiệp)

生产无机盐产品的工业。无机盐是指金属离子或铵离子与酸根构成的物质。中国无机盐工业,除生产氮肥、无机颜料和纯碱外,还生产钾肥、磷肥及钙盐、硼化物、溴化物等。对国民经济的发展极为重要。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无机盐工业

yán

gōng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép