Bản dịch của từ 无条件转向语句 trong tiếng Việt

无条件转向语句

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无条件转向语句 (Cụm từ)

wú tiáo jiàn zhuǎn xiàng yǔ jù
01

改变当前执行的语句的次序,无条件地转移到指定的语句继续运行程序的语句。如basic及fortran语言中的goto语句。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无条件转向语句

tiáo

jiàn

zhuǎn

xiàng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
条令
件举
件件
件别
件头
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép