Bản dịch của từ 无来 trong tiếng Việt

无来

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无来 (Tính từ)

wú lái
01

Không biết từ đâu đến; không rõ nguồn gốc (cảm giác bất ngờ, vô căn cứ)

1.不知所自来。

Ví dụ
02

没有来者自古以来无人到来用于文言表示从未有过来的人/”)

2.犹言无一来者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.没有到来。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无来

lái

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
来下
来不及
来世
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép