Bản dịch của từ 无柄叶 trong tiếng Việt

无柄叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无柄叶 (Danh từ)

wú bǐng yè
01

Lá không cuống; lá cụt

直接长在茎上、没有叶柄的或者叶柄极不显著的叶,如白菜、萝卜等花茎上所生的叶

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无柄叶

bǐng

无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép