Bản dịch của từ 无根 trong tiếng Việt

无根

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无根 (Tính từ)

wú gēn
01

1.没有根部。

Ví dụ
02

Không có gốc rễ; không có cơ sở, không có căn cứ (ví dụ: lý do/đất/quan hệ thiếu vững chắc)

2.没有根基;没有依据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không cố định, không có nơi chốn rõ ràng; ví von: đi lại không định hướng, 'vô gốc' (hành tung bấp bênh)

3.比喻行踪无定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无根

gēn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép