Bản dịch của từ 无根之木,无源之水 trong tiếng Việt
无根之木,无源之水
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无根之木,无源之水 (Thành ngữ)
【wú gēn zhī mù , wú yuán zhī shuǐ】
01
Ví von việc không có cơ sở, căn cứ; giống như cây không có gốc, nước không có nguồn — vô căn cứ, bịa đặt.
比喻没有根据的事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无根之木,无源之水
wú
无
gēn
根
zhī
之
mù
木
,
源
wú
水
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
之个
之乎者也
之任
之前
木三对
木上座
木下三郎
木丸
源头
源头活水
源委
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
