Bản dịch của từ 无根无绊 trong tiếng Việt

无根无绊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无根无绊 (Tính từ)

wú gēn wú bàn
01

Không có chỗ nương tựa, không có ràng buộc hay牵挂; cô đơn, một mình không bị trói buộc

绊:羁绊。孤单一个人没有牵挂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无根无绊

gēn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
绊住
绊倒
绊子
绊子腿
绊惹
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép