Bản dịch của từ 无根水 trong tiếng Việt

无根水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无根水 (Danh từ)

wú gēn shuǐ
01

1.指初汲的井水。

Ví dụ
02

Mưa rơi từ trời xuống nhưng chưa chạm đất (truyền thuyết/khái niệm), “nước không có gốc”

2.指所谓天上初降下不沾地的雨水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无根水

gēn

shuǐ

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
水上
水上运动
水上飞机
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép