Bản dịch của từ 无梁 trong tiếng Việt
无梁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无梁 (Danh từ)
【wú liáng】
01
Không có cầu; thiếu dầm (như kết cấu không có dầm chịu lực) — nghĩa đen: không có cây cầu
1.没有桥。
Ví dụ
02
Không có xà nhà; không có dầm (trong mái/nhà) — không có phần chịu lực ngang của mái
2.没有屋梁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thuật ngữ cổ trong trò chơi cờ bạc/bài (博戏) của Trung Quốc cổ: một thế/luật hoặc cách đặt (tên cổ) — nghĩa lịch sử chuyên ngành, ít dùng trong hiện đại
3.古代博戏用语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无梁
wú
无
liáng
梁
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
