Bản dịch của từ 无梁桶 trong tiếng Việt

无梁桶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无梁桶 (Danh từ)

wú liáng tǒng
01

Ẩn ngữ chỉ việc “别提” (không cần nhắc tới/đừng nói tới); nghĩa đen: cái thùng không có vành để nhấc nên không thể提起

桶无梁则提不起,故以“无梁桶”为“别提”的隐语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无梁桶

liáng

tǒng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
桶勾子
桶子
桶子帽
桶子花
桶底脱
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép