Bản dịch của từ 无梭织机 trong tiếng Việt

无梭织机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无梭织机 (Danh từ)

wú suō zhī jī
01

Máy dệt không dùng cái thoi (dẫn sợi ngang bằng khí, nước, mảnh hoặc mũi tên), tức máy dệt tốc độ cao không có(thoi)

不用梭子带引纬纱的织机。采用箭杆、片梭、喷气和喷水等方法引送纬纱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无梭织机

suō

zhī

无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép