Bản dịch của từ 无楗 trong tiếng Việt
无楗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无楗 (Tính từ)
【wú jiàn】
01
(Tục ngữ Đạo giáo) Không tự vệ và tự chuốc lấy: giống như đóng cửa mà không chốt, cửa sẽ không mở. Nói rộng ra, nó có nghĩa là tu Đạo với tấm lòng trong sáng và không lập phòng ngự khắp nơi.
《老子》:“善闭,无关楗而不可开。”言善闭门者,不用门闩而门自不可开。谓以道自守,则坚不可破。后以“无楗”表示清心入道之人,不处处设防也不会违反戒律。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无楗
wú
无
jiàn
楗
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
