Bản dịch của từ 无毡 trong tiếng Việt
无毡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无毡 (Danh từ)
【wú zhān】
01
Không có tấm chăn/chiếu (hình ảnh chỉ sự quan chức thanh bần, thiếu thốn khi làm quan)
没有毡子。唐郑虔为国学广文馆博士,在官贫约,杜甫赠诗有“坐客寒无毡”句。见《新唐书.文艺传中.郑虔》。后以“无毡”为居官清寒之典。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无毡
wú
无
zhān
毡
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
毡上拖毛
毡乡
毡冠
毡包
毡厦
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
