Bản dịch của từ 无气歇 trong tiếng Việt

无气歇

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无气歇 (Cụm từ)

wú qì xiē
01

没有歇息。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无气歇

xiē

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép