Bản dịch của từ 无水 trong tiếng Việt

无水

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无水 (Tính từ)

wú shuǐ
01

Mất nước

脱水的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mình cần bạn làm rõ: 'khan (hóa học)' là từ gốc ở ngôn ngữ nào? Cụm này đã dạng tiếng Việt; nếu bạn muốn chuyển chữ 'khan' không dấu sang có dấu cần ngữ cảnh (ví dụ 'khô', 'khăn', 'khàn' có nghĩa khác nhau). Vui lòng cung cấp từ gốc hoặc thêm ngữ cảnh để mình dịch chính xác.

无水(化学)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không có nước

无水的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无水

shuǐ

无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép