Bản dịch của từ 无泥 trong tiếng Việt

无泥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无泥 (Tính từ)

wú ní
01

Không dính bùn đất; sạch sẽ, tinh khiết (thường mô tả vật hoặc quần áo không bị bẩn bởi bùn)

2.不沾泥土。形容洁净。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không chắc chắn, khó bền chắc; không thể cố thủ (ý nói khó giữ vững như đất không nặn thành cục)

1.犹言无丸泥之固。谓难以固守。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无泥

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép