Bản dịch của từ 无消说 trong tiếng Việt
无消说
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无消说 (Trạng từ)
【wú xiāo shuō】
01
Không cần phải nói; không cần phải nói thêm (có nghĩa là việc gì đó được coi là đương nhiên và không cần nhắc lại)
不用说。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无消说
wú
无
xiāo
消
shuō
说
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
